Hôm nay

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (tienganhnet_tk@yahoo.com)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chào mừng quý vị đến với website.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Test on stress (2)

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    Nguồn:
    Người gửi: Thpt Lạng Giang (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:52' 11-06-2011
    Dung lượng: 34.5 KB
    Số lượt tải: 63
    Số lượt thích: 0 người
    M3 stress (Đh, Cđ: 2004 - 2010)
    Choose a word in each line that has different stress pattern.
    1. A. competition B. residential C. expectation D. traditional
    2. A. tennis B. between C. country D. into
    3. A. pretend B. command C. leisure D. secure
    4. A. marvellous B. family C. attractive D. industry
    5. A. discovery B. difficulty C. simplicity D. commodity

    6. A. mathematics B. particular C. authority D. community
    7. A. receive B. proper C. process D. factor
    8. A. possession B. politics C. refusal D. decision

    9. A. engineer B. understand C. comprehend D. religion
    10. A. forecast B. prefer C. suppose D. attract

    11. A. periodic B. suspicious C. contagious D. electric
    12. A. adventure B. adverbial C. advertise D. advantage
    13. A. attraction B. organism C. engagement D. prevention
    14. A. laboratory B. politician C. documentary D. popularity
    15. A. inhabit B. disappear C. continue D. imagine

    16. A. buffalo B. dinosaur C. elephant D. mosquito
    17. A. relate B. protect C. compose D. settle
    18. A. significant B. convenient C. traditional D. fashionable
    19. A. agriculture B. dictionary C. supervisor D. catastrophe
    20. A. impatient B. initial C. innocent D. abnormal

    21. A. particular B. economy C. communicate D. unemployment
    22. A. physicist B. property C. inventor D. president
    23. A. offer B. persuade C. apply D. reduce
    24. A. potential B. understand C. recommend D. volunteer
    25. A. preferential B. congratulate C. development D. preservative

    26. A. considerate B. photographer C. community D. circumstance
    27. A. apply B. anthem C. appear D. attend
    28. A. scenery B. festival C. atmosphere D. location
    29. A. prevent B. recent C. receive D. remote
    30. A. opposite B. geography C. geometry D. endanger

    31. A. equality B. difficulty C. simplicity D. discovery
    32. A. tenant B. common C. rubbish D. machine
    33. A. animal B. bacteria C. habitat D. pyramid
    34. A. writer B. teacher C. builder D. career
    35. A. company B. atmosphere C. customer D. employment

    36. A. calculator B. language C. comprehend D. institute
    37. A. challenge B. counter C. guardian D. explain
    38. A. astonished B. obstacle C. disposal D. apparent
    39. A. advertiser B. history C. difficulty D. adventurous
    40. A. alternative B. impetus C. ancestry D. dividend

    41. A. advance B. ancient C. cancer D. annual
    42. A. theory B. tragedy
     
    Gửi ý kiến